dọn bàn

dọn bàn

Sau khi cả nhà ăn tối xong, em gái tôi thường giúp mẹ dọn bàn.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Hành động thu dọn, sắp xếp lại bàn ăn sau khi ăn xong: "dọn bàn" chỉ việc dẹp bỏ các đồ dùng như bát đĩa, dao nĩa, thức ăn thừa trên bàn, lau chùi bàn để trả lại vẻ sạch sẽ, ngăn nắp ban đầu.
    • Hành động chuẩn bị, bày biện bàn ăn trước khi ăn: Trong một số ngữ cảnh, "dọn bàn" cũng có thể mang nghĩa bày thức ăn, dụng cụ ăn uống lên bàn để sẵn sàng cho bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa thu dọn sau bữa ăn:

    • Sau khi cả nhà ăn tối xong, em gái tôi thường giúp mẹ dọn bàn.
    • Nhân viên phục vụ sẽ dọn bàn ngay khi thực khách rời đi.
  • Với nghĩa chuẩn bị, bày biện trước bữa ăn:

    • Mẹ tôi dọn bàn rất đẹp mắt mỗi khi nhà khách.
    • Anh ấy đang dọn bàn để chuẩn bị cho bữa tiệc nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dọn bàn đãi khách": chuẩn bị bàn ăn một cách chu đáo, thịnh soạn để tiếp đón khách.

    • nội dọn bàn đãi khách với rất nhiều món ngon tự tay nấu.
  • "dọn bàn xong rồi mới ăn": một lời nhắc nhở về thói quen tốt, cần sắp xếp mọi thứ gọn gàng, sẵn sàng trước khi bắt đầu công việc hoặc thụ hưởng.

    • Con phải làm bài tập cho xong đã, dọn bàn xong rồi mới ăn chứ!
Biến thể từ gần giống
  • Dọn dẹp (động từ): hành động tổng quát hơn, chỉ việc thu xếp, làm cho sạch sẽ, gọn gàng một khu vực (nhà cửa, bàn làm việc, phòng ốc).

    • Chủ nhật nào tôi cũng dọn dẹp nhà cửa.
  • Bày bàn (cụm động từ): thường chỉ hành động bày biện, sắp xếp đồ ăn thức uống lên bàn trước bữa ăn.

    • ấy bày bàn tiệc rất khéo léo tinh tế.
  • Dẹp bàn (cụm động từ): cách nói thân mật, thông tục hơn, đồng nghĩa với "dọn bàn" (nghĩa thu dọn).

    • Ăn xong thì nhớ dẹp bàn giúp mẹ nhé!
Từ đồng nghĩa
  • Thu dọn bàn: nhấn mạnh khía cạnh thu gom, dẹp bỏ đồ đạc trên bàn.
  • Dẹp bàn (thông tục): thu dọn bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dọn bàn lên: thường dùng với nghĩa bày thức ăn lên bàn.

    • Mẹ đã dọn bàn lên đầy đủ, mời cả nhà ra ăn cơm.
  • Dọn bàn xuống: thường dùng với nghĩa thu dọn đồ sau bữa ăn.

    • Bữa tiệc kết thúc, họ bắt đầu dọn bàn xuống.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn xong *dọn bàn, nợ xong trả bạc*: (thành ngữ, tục ngữ) khuyên rằng mọi việc nên được làm đến nơi đến chốn, đầu cuối, giống như sau khi ăn thì phải dọn bàn, trả hết nợ thì mới yên tâm.
    • Làm việc cũng phải cho trọn vẹn, ăn xong dọn bàn, nợ xong trả bạc.